BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10A1 | 0 | |
| 10A2 | 0 | |
| 10B1 | 0 | |
| 10C1 | 0 | |
| 10C2 | 0 | |
| 10C3 | 0 | |
| 10D1 | 0 | |
| 10D2 | 0 | |
| 11A1 | 0 | |
| 11A2 | 0 | |
| 11B1 | 0 | |
| 11B2 | 0 | |
| 11C1 | 0 | |
| 11C2 | 0 | |
| 11C3 | 0 | |
| 11D1 | 0 | |
| 11D2 | 0 | |
| 12A1 | Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2) | 6 |
| 12A2 | Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2) | 6 |
| 12B1 | Toán(2), Ngữ văn(2), Lịch sử(2) | 6 |
| 12C1 | Toán(2), Ngữ văn(2), Lịch sử(2) | 6 |
| 12C2 | Toán(2), Ngữ văn(2), Lịch sử(2) | 6 |
| 12C3 | CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(2), CĐHT Toán(1), Ngữ văn(2), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), CĐHTGDKT(1), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) | 16 |
| 12D1 | CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(2), CĐHT Toán(1), Ngữ văn(2), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) | 17 |
| 12D2 | CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(2), CĐHT Toán(1), Ngữ văn(2), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) | 15 |
| 12L1 | Vật lý(2) | 2 |
| 12L2 | Vật lý(2) | 2 |
| 12L3 | Vật lý(2) | 2 |
| 12H | Hóa học(2) | 2 |
| 12SI | Sinh học(2) | 2 |
| 12TI | Tin học(2) | 2 |
| 12S1 | Lịch sử(2) | 2 |
| 12S2 | Lịch sử(2) | 2 |
| 12S3 | CHÀO CỜ(1), SHCN(1), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) | 16 |
| 12A3 | Tiếng Anh(2) | 2 |
| 12A4 | Tiếng Anh(2) | 2 |
| 12CN | Công nghệ CN(2) | 2 |
| 12NN | Công nghệ NN(2) | 2 |
| 12Đ1 | Địa lý(2) | 2 |
| 12Đ2 | Địa lý(2) | 2 |
| 12Đ3 | Địa lý(2) | 2 |
| 12GD1 | GDKT&PL(2) | 2 |
| 12GD2 | GDKT&PL(2) | 2 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 07-11-2025 |