Trường : THPT CHU VAN AN A
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/10/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10A2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10B1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), Hóa học(2), CĐHT Hóa(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10C1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), CĐHT Sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10C2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), CĐHT Sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10C3 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), Địa lý(2), CĐHT Địa(1), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10D1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), CĐHTGDKT(1), Tiếng Anh(3), Công nghệ NN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
10D2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), CĐHTGDKT(1), Tiếng Anh(3), Công nghệ NN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 28
11A1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11A2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), Hóa học(2), CĐHT Hóa(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11B1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), Hóa học(2), CĐHT Hóa(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11B2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11C1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), CĐHT Sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11C2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), CĐHT Sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11C3 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), CĐHT Địa(1), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11D1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDKT&PL(2), CĐHTGDKT(1), Tiếng Anh(3), Công nghệ NN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
11D2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDKT&PL(2), CĐHTGDKT(1), Tiếng Anh(3), Công nghệ NN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12A1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12A2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), CĐHT Lý(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12B1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Vật lý(2), Hóa học(2), CĐHT Hóa(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12C1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), CĐHT Sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12C2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), CĐHT Sử(1), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12C3 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDKT&PL(2), CĐHTGDKT(1), Tiếng Anh(3), Công nghệ CN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12D1 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), CĐHT Địa(1), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ NN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29
12D2 CHÀO CỜ(1), SHCN(1), Toán(3), CĐHT Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), CĐTH Văn(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), CĐHT Địa(1), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ NN(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTNHN(2) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 07-11-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net