Trường : THPT CHU VAN AN A
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/10/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Văn Nghiêm Tin học 12A1(2), 12TI(2) 4 4
Nguyễn Văn Quang HĐTNHN 10C3(2), 10D1(2), 10C3(0), 10D1(0) 4 4
Phạm Xuân Dũng Toán 10B1(3), 12B1(3), 12C2(3), 10B1(0), 12B1(2), 12C2(2) 16 16
CĐHT Toán 10B1(1), 12B1(1), 12C2(1), 10B1(0), 12B1(0), 12C2(0)
Trịnh Văn Xuân Toán 12A2(3), 12C1(3), 12A2(2), 12C1(2), 12S3(0) 21 21
CĐHT Toán 12A2(1), 12C1(1), 12A2(0), 12C1(0), 12S3(1)
Tin học 10A2(2), 10C1(2), 12C1(2), 12C3(2), 10A2(0), 10C1(0), 12C1(0), 12C3(0)
Lê Thị Ngọc Hương Toán 10A2(3), 10D1(3), 12D1(3), 12D2(3), 10A2(0), 10D1(0), 12D1(2), 12D2(2) 22 22
CĐHT Toán 10A2(1), 10D1(1), 12D1(1), 12D2(1), 10A2(0), 10D1(0), 12D1(1), 12D2(1)
Nguyễn Trọng Hùng Toán 10A1(3), 10D2(3), 12A1(3), 12C3(3), 10A1(0), 10D2(0), 12A1(2), 12C3(2) 21 21
CĐHT Toán 10A1(1), 10D2(1), 12A1(1), 12C3(1), 10A1(0), 10D2(0), 12A1(0), 12C3(1)
Nguyễn Thị Thành Toán 10C3(3), 11B1(3), 11D1(3), 11D2(3), 10C3(0), 11B1(0), 11D1(0), 11D2(0) 16 16
CĐHT Toán 10C3(1), 11B1(1), 11D1(1), 11D2(1), 10C3(0), 11B1(0), 11D1(0), 11D2(0)
Đinh Như Mạnh Hùng Toán 10C1(3), 10C2(3), 10C1(0), 10C2(0) 16 16
CĐHT Toán 10C1(1), 10C2(1), 10C1(0), 10C2(0)
Tin học 11C2(2), 11C3(2), 11D1(2), 11D2(2), 11C2(0), 11C3(0), 11D1(0), 11D2(0)
Phạm Thị Như Quỳnh Toán 11A1(3), 11A2(3), 11B2(3), 11C3(3), 11A1(0), 11A2(0), 11B2(0), 11C3(0) 16 16
CĐHT Toán 11A1(1), 11A2(1), 11B2(1), 11C3(1), 11A1(0), 11A2(0), 11B2(0), 11C3(0)
Phan Đức Tiến Toán 11C1(3), 11C2(3), 11C1(0), 11C2(0) 16 16
CĐHT Toán 11C1(1), 11C2(1), 11C1(0), 11C2(0)
Tin học 10C2(2), 10C3(2), 10D1(2), 10D2(2), 10C2(0), 10C3(0), 10D1(0), 10D2(0)
Võ Thị Lành Tin học 10A1(2), 11A1(2), 11A2(2), 11C1(2), 12A2(2), 12C2(2), 12D1(2), 12D2(2), 10A1(0), 11A1(0), 11A2(0), 11C1(0), 12C2(0), 12D1(0), 12D2(0), 12S3(0) 16 16
Nguyễn Thị Ngọc Hiếu CHÀO CỜ 12A1(1), 12A1(0) 12 12
SHCN 12A1(1), 12A1(0)
Vật lý 10A1(2), 10B1(2), 12A1(2), 10A1(0), 10B1(0), 12A1(0), 12L1(2)
CĐHT Lý 10A1(1), 12A1(1), 10A1(0), 12A1(0)
Đặng Ngọc Phú CHÀO CỜ 12A2(1), 12A2(0), 12S3(1) 24 24
SHCN 12A2(1), 12A2(0), 12S3(1)
Vật lý 12A2(2), 12B1(2), 12B1(0), 12L2(2), 12L3(2), 12S3(2)
CĐHT Lý 12A2(1), 12A2(0), 12S3(1)
Công nghệ CN 10C2(2), 10C2(0)
HĐTNHN 12A2(2), 12B1(2), 12A2(0), 12B1(0), 12S3(2)
Lê Thị Sim CHÀO CỜ 11A2(1), 11A2(0) 11 11
SHCN 11A2(1), 11A2(0)
Vật lý 10A2(2), 11A2(2), 11B1(2), 10A2(0), 11A2(0), 11B1(0)
CĐHT Lý 10A2(1), 10A2(0)
HĐTNHN 12C1(2), 12C1(0)
Đặng Phước Toàn Công nghệ CN 11B1(2), 11B2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11B1(0), 11B2(0), 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0) 16 16
HĐTNHN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0)
Tô Hiếu CHÀO CỜ 10C3(1), 10C3(0) 20 20
SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Công nghệ CN 10C3(2), 12B1(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C3(0), 12B1(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12CN(2)
HĐTNHN 12C2(2), 12C2(0), 12C3(2), 12D1(2)
Nguyễn Thị Vân CHÀO CỜ 11B2(1), 11B2(0) 14 14
SHCN 11B2(1), 11B2(0)
Vật lý 11A1(2), 11B2(2), 11A1(0), 11B2(0)
CĐHT Lý 11A1(1), 11B2(1), 11A1(0), 11B2(0)
Công nghệ CN 10B1(2), 10C1(2), 10B1(0), 10C1(0)
HĐTNHN 11B2(2), 11B2(0)
Phạm Thị Thúy Hằng CHÀO CỜ 11A1(1), 11A1(0) 14 14
SHCN 11A1(1), 11A1(0)
Hóa học 11A1(2), 12A2(2), 11A1(0), 12A2(0), 12H(2), 12S3(2)
HĐTNHN 11A1(2), 11A2(2), 11A1(0), 11A2(0)
Nguyễn Thị Khoa CHÀO CỜ 10A1(1), 10A1(0) 14 14
SHCN 10A1(1), 10A1(0)
Hóa học 10A1(2), 10A2(2), 10A1(0), 10A2(0)
HĐTNHN 10A1(2), 10A2(2), 10C2(2), 12C3(2), 10A1(0), 10A2(0), 10C2(0)
Trần Văn Trình Hóa học 12A1(2), 12B1(2), 12B1(0) 5 5
CĐHT Hóa 12B1(1), 12B1(0)
Hồ Thị Thúy CHÀO CỜ 10B1(1), 10B1(0) 10 10
SHCN 10B1(1), 10B1(0)
Hóa học 10B1(2), 11A2(2), 10B1(0), 11A2(0)
CĐHT Hóa 10B1(1), 11A2(1), 10B1(0), 11A2(0)
HĐTNHN 10B1(2), 10B1(0)
Nguyễn Thùy Linh CHÀO CỜ 11B1(1), 11B1(0) 13 13
SHCN 11B1(1), 11B1(0)
Hóa học 11B1(2), 11B2(2), 11B1(0), 11B2(0)
CĐHT Hóa 11B1(1), 11B1(0)
HĐTNHN 11B1(2), 11D1(2), 11D2(2), 11B1(0), 11D1(0), 11D2(0)
Nguyễn Thị Lam CHÀO CỜ 10A2(1), 10A2(0) 12 12
SHCN 10A2(1), 10A2(0)
Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10B1(2), 11A2(2), 11B2(2), 10A1(0), 10A2(0), 10B1(0), 11A2(0), 11B2(0)
Nguyễn Thu Hoài Thu CHÀO CỜ 12B1(1), 12B1(0) 14 14
SHCN 12B1(1), 12B1(0)
Sinh học 11A1(2), 11B1(2), 12A1(2), 12A2(2), 12B1(2), 11A1(0), 11B1(0), 12B1(0), 12SI(2), 12S3(0)
Trương Thị Bích Thảo CHÀO CỜ 10D1(1), 10D1(0) 16 16
SHCN 10D1(1), 10D1(0)
Công nghệ NN 10D1(2), 10D2(2), 11D1(2), 11D2(2), 12D1(2), 12D2(2), 10D1(0), 10D2(0), 11D1(0), 11D2(0), 12D1(0), 12D2(0), 12NN(2)
Chu Duy Hồng Ngữ văn 10B1(3), 10C1(3), 10B1(0), 10C1(0) 9 9
CĐTH Văn 10B1(1), 10C1(1), 10B1(0), 10C1(0), 12A2(0), 12S3(1)
Trịnh Văn Thế CHÀO CỜ 12C2(1), 12C2(0) 20 20
SHCN 12C2(1), 12C2(0)
Ngữ văn 12A1(3), 12C1(3), 12C2(3), 12A1(2), 12C1(2), 12C2(2)
CĐTH Văn 12A1(1), 12C1(1), 12C2(1), 12A1(0), 12C1(0), 12C2(0)
Lương Thị Kim Thoa CHÀO CỜ 11D2(1), 11D2(0) 14 14
SHCN 11D2(1), 11D2(0)
Ngữ văn 11A1(3), 11A2(3), 11D2(3), 11A1(0), 11A2(0), 11D2(0)
CĐTH Văn 11A1(1), 11A2(1), 11D2(1), 11A1(0), 11A2(0), 11D2(0)
Nguyễn Thị Hoài Anh Ngữ văn 10C2(3), 10C3(3), 11C1(3), 11C2(3), 10C2(0), 10C3(0), 11C1(0), 11C2(0) 16 16
CĐTH Văn 10C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1), 10C2(0), 10C3(0), 11C1(0), 11C2(0)
Phạm Thị Thạch Ngữ văn 11B1(3), 11B2(3), 11C3(3), 11D1(3), 11B1(0), 11B2(0), 11C3(0), 11D1(0) 16 16
CĐTH Văn 11B1(1), 11B2(1), 11C3(1), 11D1(1), 11B1(0), 11B2(0), 11C3(0), 11D1(0)
Mai Thị Hoa CHÀO CỜ 12D1(1), 12D1(1) 22 22
SHCN 12D1(1), 12D1(1)
Ngữ văn 10D1(3), 12D1(3), 12D2(3), 10D1(0), 12D1(2), 12D2(2)
CĐTH Văn 10D1(1), 12D1(1), 12D2(1), 10D1(0), 12D1(1), 12D2(1)
Tạ Công Diễm Kiều CHÀO CỜ 12C3(1), 12C3(1) 23 23
SHCN 12C3(1), 12C3(1)
Ngữ văn 12A2(3), 12B1(3), 12C3(3), 12A2(2), 12B1(2), 12C3(2), 12S3(0)
CĐTH Văn 12A2(1), 12B1(1), 12C3(1), 12B1(0), 12C3(1)
Hồ Sỹ Thọ Ngữ văn 10A1(3), 10A2(3), 10D2(3), 10A1(0), 10A2(0), 10D2(0) 14 14
CĐTH Văn 10A1(1), 10A2(1), 10D2(1), 10A1(0), 10A2(0), 10D2(0)
HĐTNHN 10C1(2), 10C1(0)
Ngô Thị Diệu Thúy CHÀO CỜ 10D2(1), 10D2(0) 12 12
SHCN 10D2(1), 10D2(0)
HĐTNHN 10D2(2), 12A1(2), 12D1(2), 12D2(2), 10D2(0), 12A1(0), 12D2(2)
Hồ Đắc Thao Lịch sử 10B1(1), 10D1(1), 10D2(1), 12B1(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2), 10B1(0), 10D1(0), 10D2(0), 12B1(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2), 12S2(2), 12S3(2) 23 23
Lê Thị Phương Lịch sử 10A1(1), 10C1(1), 10C2(1), 11A1(2), 11A2(2), 11B1(2), 11B2(2), 11C2(2), 10A1(0), 10C1(0), 10C2(0), 11A1(0), 11A2(0), 11B1(0), 11B2(0), 11C2(0) 16 16
CĐHT Sử 10C1(1), 10C2(1), 11C2(1), 10C1(0), 10C2(0), 11C2(0)
Hoàng Thị Hòa CHÀO CỜ 12C1(1), 12C1(0) 20 20
SHCN 12C1(1), 12C1(0)
Lịch sử 11D2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C1(2), 12C2(2), 11D2(0), 12C1(2), 12C2(2), 12S1(2)
CĐHT Sử 12C1(1), 12C2(1), 12C1(0), 12C2(0)
Nguyễn Thị Vinh CHÀO CỜ 11C3(1), 11C3(0) 11 11
SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Lịch sử 10A2(1), 10C3(1), 11C1(2), 11C3(2), 11D1(2), 10A2(0), 10C3(0), 11C1(0), 11C3(0), 11D1(0)
CĐHT Sử 11C1(1), 11C1(0)
Chu Thị Tiềm Địa lý 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12D1(0), 12D2(0), 12Đ1(2), 12Đ2(2), 12Đ3(2) 18 18
CĐHT Địa 12D1(1), 12D2(1), 12D1(0), 12D2(0)
Phạm Thị Thao CHÀO CỜ 10C2(1), 10C2(0) 13 13
SHCN 10C2(1), 10C2(0)
Địa lý 10C2(2), 10D2(2), 11C2(2), 11C3(2), 11D2(2), 10C2(0), 10D2(0), 11C2(0), 11C3(0), 11D2(0)
CĐHT Địa 11C3(1), 11C3(0)
Thạch Thị Tố Thùy CHÀO CỜ 11C1(1), 11C1(0) 13 13
SHCN 11C1(1), 11C1(0)
Địa lý 10C1(2), 10C3(2), 10D1(2), 11C1(2), 11D1(2), 10C1(0), 10C3(0), 10D1(0), 11C1(0), 11D1(0)
CĐHT Địa 10C3(1), 10C3(0)
Nguyễn Tuấn Phi Kha CHÀO CỜ 12D2(1), 12D2(1) 16 16
SHCN 12D2(1), 12D2(1)
GDKT&PL 10C1(2), 12C1(2), 12C3(2), 12D2(2), 10C1(0), 12C1(0), 12C3(0), 12D2(0), 12GD1(2)
CĐHTGDKT 12C3(1), 12C3(1)
Nguyễn Thị Xuân GDKT&PL 11C1(2), 11C3(2), 11D1(2), 11D2(2), 12C2(2), 12D1(2), 11C1(0), 11C3(0), 11D1(0), 11D2(0), 12C2(0), 12D1(0), 12GD2(2) 16 16
CĐHTGDKT 11D1(1), 11D2(1), 11D1(0), 11D2(0)
Đậu Đức Hữu CHÀO CỜ 11C2(1), 11C2(0) 14 14
SHCN 11C2(1), 11C2(0)
GDKT&PL 10C2(2), 10C3(2), 10D1(2), 10D2(2), 11C2(2), 10C2(0), 10C3(0), 10D1(0), 10D2(0), 11C2(0)
CĐHTGDKT 10D1(1), 10D2(1), 10D1(0), 10D2(0)
Dương Trần Quốc Vũ Tiếng Anh 10A1(3), 12A1(3), 12D1(3), 12D2(3), 10A1(0), 12A1(2), 12A2(2), 12D1(2), 12D2(0) 18 18
Nguyễn Thị Hằng CHÀO CỜ 11D1(1), 11D1(0) 14 14
SHCN 11D1(1), 11D1(0)
Tiếng Anh 11C2(3), 11C3(3), 11D1(3), 11D2(3), 11C2(0), 11C3(0), 11D1(0), 11D2(0)
Hoàng Thị Hảo Tiếng Anh 10C2(3), 10D1(3), 10D2(3), 11A1(3), 11A2(3), 10C2(0), 10D1(0), 10D2(0), 11A1(0), 11A2(0) 15 15
Phạm Xuân Thương Tiếng Anh 11B1(3), 11B2(3), 12B1(3), 12C1(3), 12C2(3), 11B1(0), 11B2(0), 12B1(0), 12C1(0), 12C2(0), 12A4(2) 17 17
Lê Khương Duy Tiếng Anh 10B1(3), 10C1(3), 10C3(3), 11C1(3), 10B1(0), 10C1(0), 10C3(0), 11C1(0) 12 12
Nguyễn Thụy Kim Ngân Tiếng Anh 10A2(3), 12A2(3), 12C3(3), 10A2(0), 12C3(0), 12S3(0), 12A3(2) 11 11
Trần Quang Tuyến GDQP&AN 10A1(1), 10A2(1), 10B1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10D1(1), 12A1(1), 12A2(1), 12B1(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12D1(1), 12D2(1), 10A1(0), 10A2(0), 10B1(0), 10C2(0), 10C3(0), 10D1(0), 12A1(0), 12A2(0), 12B1(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(1), 12D1(1), 12D2(1), 12S3(1) 18 18
Lê Chánh Tân CHÀO CỜ 10C1(1), 10C1(0) 15 15
SHCN 10C1(1), 10C1(0)
GDTC 11D2(2), 11D2(0)
GDQP&AN 10C1(1), 10D2(1), 11A1(1), 11A2(1), 11B1(1), 11B2(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11D1(1), 11D2(1), 10C1(0), 10D2(0), 11A1(0), 11A2(0), 11B1(0), 11B2(0), 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0), 11D1(0), 11D2(0)
Trần Thanh Tân GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10B1(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10D1(2), 10D2(2), 10A1(0), 10A2(0), 10B1(0), 10C1(0), 10C2(0), 10C3(0), 10D1(0), 10D2(0) 16 16
Hoàng Công Cương GDTC 12A1(2), 12A2(2), 12B1(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2), 12A1(0), 12A2(0), 12B1(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2), 12S3(2) 24 24
Nguyễn Lê Nam GDTC 11A1(2), 11A2(2), 11B1(2), 11B2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11D1(2), 11A1(0), 11A2(0), 11B1(0), 11B2(0), 11C1(0), 11C2(0), 11C3(0), 11D1(0) 16 16

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 07-11-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net