BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Nguyễn Văn Nghiêm | Tin học | 12A1(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Văn Quang | HĐTNHN | 10C3(2), 10D1(2) | 4 | 4 |
| Phạm Xuân Dũng | Toán | 10B1(3), 12B1(3), 12C2(3) | 12 | 12 | CĐHT Toán | 10B1(1), 12B1(1), 12C2(1) |
| Trịnh Văn Xuân | Toán | 12A2(3), 12C1(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 12A2(1), 12C1(1) | Tin học | 10A2(2), 10C1(2), 12C1(2), 12C3(2) |
| Lê Thị Ngọc Hương | Toán | 10A2(3), 10D1(3), 12D1(3), 12D2(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 10A2(1), 10D1(1), 12D1(1), 12D2(1) |
| Nguyễn Trọng Hùng | Toán | 10A1(3), 10D2(3), 12A1(3), 12C3(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 10A1(1), 10D2(1), 12A1(1), 12C3(1) |
| Nguyễn Thị Thành | Toán | 10C3(3), 11B1(3), 11D1(3), 11D2(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 10C3(1), 11B1(1), 11D1(1), 11D2(1) |
| Đinh Như Mạnh Hùng | Toán | 10C1(3), 10C2(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 10C1(1), 10C2(1) | Tin học | 11C2(2), 11C3(2), 11D1(2), 11D2(2) |
| Phạm Thị Như Quỳnh | Toán | 11A1(3), 11A2(3), 11B2(3), 11C3(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 11A1(1), 11A2(1), 11B2(1), 11C3(1) |
| Phan Đức Tiến | Toán | 11C1(3), 11C2(3) | 16 | 16 | CĐHT Toán | 11C1(1), 11C2(1) | Tin học | 10C2(2), 10C3(2), 10D1(2), 10D2(2) |
| Võ Thị Lành | Tin học | 10A1(2), 11A1(2), 11A2(2), 11C1(2), 12A2(2), 12C2(2), 12D1(2), 12D2(2) | 16 | 16 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hiếu | CHÀO CỜ | 12A1(1) | 10 | 10 | SHCN | 12A1(1) | Vật lý | 10A1(2), 10B1(2), 12A1(2) | CĐHT Lý | 10A1(1), 12A1(1) |
| Đặng Ngọc Phú | CHÀO CỜ | 12A2(1) | 13 | 13 | SHCN | 12A2(1) | Vật lý | 12A2(2), 12B1(2) | CĐHT Lý | 12A2(1) | Công nghệ CN | 10C2(2) | HĐTNHN | 12A2(2), 12B1(2) |
| Lê Thị Sim | CHÀO CỜ | 11A2(1) | 11 | 11 | SHCN | 11A2(1) | Vật lý | 10A2(2), 11A2(2), 11B1(2) | CĐHT Lý | 10A2(1) | HĐTNHN | 12C1(2) |
| Đặng Phước Toàn | Công nghệ CN | 11B1(2), 11B2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) | 16 | 16 | HĐTNHN | 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) |
| Tô Hiếu | CHÀO CỜ | 10C3(1) | 14 | 14 | SHCN | 10C3(1) | Công nghệ CN | 10C3(2), 12B1(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) | HĐTNHN | 12C2(2) |
| Nguyễn Thị Vân | CHÀO CỜ | 11B2(1) | 14 | 14 | SHCN | 11B2(1) | Vật lý | 11A1(2), 11B2(2) | CĐHT Lý | 11A1(1), 11B2(1) | Công nghệ CN | 10B1(2), 10C1(2) | HĐTNHN | 11B2(2) |
| Phạm Thị Thúy Hằng | CHÀO CỜ | 11A1(1) | 10 | 10 | SHCN | 11A1(1) | Hóa học | 11A1(2), 12A2(2) | HĐTNHN | 11A1(2), 11A2(2) |
| Nguyễn Thị Khoa | CHÀO CỜ | 10A1(1) | 14 | 14 | SHCN | 10A1(1) | Hóa học | 10A1(2), 10A2(2) | HĐTNHN | 10A1(2), 10A2(2), 10C2(2), 12C3(2) |
| Trần Văn Trình | Hóa học | 12A1(2), 12B1(2) | 5 | 5 | CĐHT Hóa | 12B1(1) |
| Hồ Thị Thúy | CHÀO CỜ | 10B1(1) | 10 | 10 | SHCN | 10B1(1) | Hóa học | 10B1(2), 11A2(2) | CĐHT Hóa | 10B1(1), 11A2(1) | HĐTNHN | 10B1(2) |
| Nguyễn Thùy Linh | CHÀO CỜ | 11B1(1) | 13 | 13 | SHCN | 11B1(1) | Hóa học | 11B1(2), 11B2(2) | CĐHT Hóa | 11B1(1) | HĐTNHN | 11B1(2), 11D1(2), 11D2(2) |
| Nguyễn Thị Lam | CHÀO CỜ | 10A2(1) | 12 | 12 | SHCN | 10A2(1) | Sinh học | 10A1(2), 10A2(2), 10B1(2), 11A2(2), 11B2(2) |
| Nguyễn Thu Hoài Thu | CHÀO CỜ | 12B1(1) | 12 | 12 | SHCN | 12B1(1) | Sinh học | 11A1(2), 11B1(2), 12A1(2), 12A2(2), 12B1(2) |
| Trương Thị Bích Thảo | CHÀO CỜ | 10D1(1) | 14 | 14 | SHCN | 10D1(1) | Công nghệ NN | 10D1(2), 10D2(2), 11D1(2), 11D2(2), 12D1(2), 12D2(2) |
| Chu Duy Hồng | Ngữ văn | 10B1(3), 10C1(3) | 8 | 8 | CĐTH Văn | 10B1(1), 10C1(1) |
| Trịnh Văn Thế | CHÀO CỜ | 12C2(1) | 14 | 14 | SHCN | 12C2(1) | Ngữ văn | 12A1(3), 12C1(3), 12C2(3) | CĐTH Văn | 12A1(1), 12C1(1), 12C2(1) |
| Lương Thị Kim Thoa | CHÀO CỜ | 11D2(1) | 14 | 14 | SHCN | 11D2(1) | Ngữ văn | 11A1(3), 11A2(3), 11D2(3) | CĐTH Văn | 11A1(1), 11A2(1), 11D2(1) |
| Nguyễn Thị Hoài Anh | Ngữ văn | 10C2(3), 10C3(3), 11C1(3), 11C2(3) | 16 | 16 | CĐTH Văn | 10C2(1), 10C3(1), 11C1(1), 11C2(1) |
| Phạm Thị Thạch | Ngữ văn | 11B1(3), 11B2(3), 11C3(3), 11D1(3) | 16 | 16 | CĐTH Văn | 11B1(1), 11B2(1), 11C3(1), 11D1(1) |
| Mai Thị Hoa | CHÀO CỜ | 12D1(1) | 14 | 14 | SHCN | 12D1(1) | Ngữ văn | 10D1(3), 12D1(3), 12D2(3) | CĐTH Văn | 10D1(1), 12D1(1), 12D2(1) |
| Tạ Công Diễm Kiều | CHÀO CỜ | 12C3(1) | 14 | 14 | SHCN | 12C3(1) | Ngữ văn | 12A2(3), 12B1(3), 12C3(3) | CĐTH Văn | 12A2(1), 12B1(1), 12C3(1) |
| Hồ Sỹ Thọ | Ngữ văn | 10A1(3), 10A2(3), 10D2(3) | 14 | 14 | CĐTH Văn | 10A1(1), 10A2(1), 10D2(1) | HĐTNHN | 10C1(2) |
| Ngô Thị Diệu Thúy | CHÀO CỜ | 10D2(1) | 10 | 10 | SHCN | 10D2(1) | HĐTNHN | 10D2(2), 12A1(2), 12D1(2), 12D2(2) |
| Hồ Đắc Thao | Lịch sử | 10B1(1), 10D1(1), 10D2(1), 12B1(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2) | 11 | 11 |
| Lê Thị Phương | Lịch sử | 10A1(1), 10C1(1), 10C2(1), 11A1(2), 11A2(2), 11B1(2), 11B2(2), 11C2(2) | 16 | 16 | CĐHT Sử | 10C1(1), 10C2(1), 11C2(1) |
| Hoàng Thị Hòa | CHÀO CỜ | 12C1(1) | 14 | 14 | SHCN | 12C1(1) | Lịch sử | 11D2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C1(2), 12C2(2) | CĐHT Sử | 12C1(1), 12C2(1) |
| Nguyễn Thị Vinh | CHÀO CỜ | 11C3(1) | 11 | 11 | SHCN | 11C3(1) | Lịch sử | 10A2(1), 10C3(1), 11C1(2), 11C3(2), 11D1(2) | CĐHT Sử | 11C1(1) |
| Chu Thị Tiềm | Địa lý | 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2) | 12 | 12 | CĐHT Địa | 12D1(1), 12D2(1) |
| Phạm Thị Thao | CHÀO CỜ | 10C2(1) | 13 | 13 | SHCN | 10C2(1) | Địa lý | 10C2(2), 10D2(2), 11C2(2), 11C3(2), 11D2(2) | CĐHT Địa | 11C3(1) |
| Thạch Thị Tố Thùy | CHÀO CỜ | 11C1(1) | 13 | 13 | SHCN | 11C1(1) | Địa lý | 10C1(2), 10C3(2), 10D1(2), 11C1(2), 11D1(2) | CĐHT Địa | 10C3(1) |
| Nguyễn Tuấn Phi Kha | CHÀO CỜ | 12D2(1) | 11 | 11 | SHCN | 12D2(1) | GDKT&PL | 10C1(2), 12C1(2), 12C3(2), 12D2(2) | CĐHTGDKT | 12C3(1) |
| Nguyễn Thị Xuân | GDKT&PL | 11C1(2), 11C3(2), 11D1(2), 11D2(2), 12C2(2), 12D1(2) | 14 | 14 | CĐHTGDKT | 11D1(1), 11D2(1) |
| Đậu Đức Hữu | CHÀO CỜ | 11C2(1) | 14 | 14 | SHCN | 11C2(1) | GDKT&PL | 10C2(2), 10C3(2), 10D1(2), 10D2(2), 11C2(2) | CĐHTGDKT | 10D1(1), 10D2(1) |
| Dương Trần Quốc Vũ | Tiếng Anh | 10A1(3), 12A1(3), 12D1(3), 12D2(3) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thị Hằng | CHÀO CỜ | 11D1(1) | 14 | 14 | SHCN | 11D1(1) | Tiếng Anh | 11C2(3), 11C3(3), 11D1(3), 11D2(3) |
| Hoàng Thị Hảo | Tiếng Anh | 10C2(3), 10D1(3), 10D2(3), 11A1(3), 11A2(3) | 15 | 15 |
| Phạm Xuân Thương | Tiếng Anh | 11B1(3), 11B2(3), 12B1(3), 12C1(3), 12C2(3) | 15 | 15 |
| Lê Khương Duy | Tiếng Anh | 10B1(3), 10C1(3), 10C3(3), 11C1(3) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thụy Kim Ngân | Tiếng Anh | 10A2(3), 12A2(3), 12C3(3) | 9 | 9 |
| Trần Quang Tuyến | GDQP&AN | 10A1(1), 10A2(1), 10B1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10D1(1), 12A1(1), 12A2(1), 12B1(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12D1(1), 12D2(1) | 14 | 14 |
| Lê Chánh Tân | CHÀO CỜ | 10C1(1) | 15 | 15 | SHCN | 10C1(1) | GDTC | 11D2(2) | GDQP&AN | 10C1(1), 10D2(1), 11A1(1), 11A2(1), 11B1(1), 11B2(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11D1(1), 11D2(1) |
| Trần Thanh Tân | GDTC | 10A1(2), 10A2(2), 10B1(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10D1(2), 10D2(2) | 16 | 16 |
| Hoàng Công Cương | GDTC | 12A1(2), 12A2(2), 12B1(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12D1(2), 12D2(2) | 16 | 16 |
| Nguyễn Lê Nam | GDTC | 11A1(2), 11A2(2), 11B1(2), 11B2(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11D1(2) | 16 | 16 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 07-11-2025 |